← Lộ trình HSK1
期
qī
Phồn thể: 朞
HSK 3
- Hán Việt
- kì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 期[qi1]
- thời kỳ
- chu kỳ
- một khoảng thời gian
- giai đoạn
- lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học
- thời gian
- học kỳ
- kỳ vọng
- âm đọc ở Đài Loan: [qi2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 期
- period
- cycle
- a period of time
- phase
- stage
- classifier for issues of a periodical, courses of study
- time
- term
- to hope
- Taiwan pr. [qí]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
期
qī
kì
🎙️ Luyện nói
期
qī
biến thể của 期[qi1]
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
期qī
kì
Đang tải…