学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

期

qī

Phồn thể: 朞

HSK 3
Hán Việt
kì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 期[qi1]
  2. thời kỳ
  3. chu kỳ
  4. một khoảng thời gian
  5. giai đoạn
  6. lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học
  7. thời gian
  8. học kỳ
  9. kỳ vọng
  10. âm đọc ở Đài Loan: [qi2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 期
  • period
  • cycle
  • a period of time
  • phase
  • stage
  • classifier for issues of a periodical, courses of study
  • time
  • term
  • to hope
  • Taiwan pr. [qí]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 期

    qī

    kì

🎙️ Luyện nói

期

qī

biến thể của 期[qi1]

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

期qī

kì

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这期杂志很精彩。

    zhè qī zá zhì hěn jīng cǎi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis issue of the magazine is wonderful.

    HSK 3