学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

精彩

jīng cǎi

HSK 3
Hán Việt
tinh thái
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyệt vời
  2. kỳ diệu
  3. xuất sắc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • wonderful
  • marvelous
  • brilliant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 精

    jīng

    tinh

  • 彩

    cǎi

    thái

🎙️ Luyện nói

精彩

jīng cǎi

tuyệt vời

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

精jīng

tinh

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这期杂志很精彩。

    zhè qī zá zhì hěn jīng cǎi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis issue of the magazine is wonderful.

    HSK 3
  • 乐队的演出非常精彩。

    yuè duì de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe band's performance was wonderful.

    HSK 3