学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

升

shēng

HSK 3
Hán Việt
thăng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăng lên
  2. tăng lên chức
  3. thăng chức
  4. kéo lên
  5. lít
  6. đơn vị đo lường ngũ cốc khô bằng một phần mười đấu 斗[dou3]
  7. biến thể của 升[sheng1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to ascend
  • to rise to the rank of
  • to promote
  • to hoist
  • liter
  • measure for dry grain equal to one-tenth dou 斗
  • variant of 升

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 升

    shēng

    thăng

🎙️ Luyện nói

升

shēng

thăng lên

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

升shēng

thăng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 太阳升起来了。

    tài yang shēng qǐ lai le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe sun rose.

    HSK 3