← Lộ trình HSK1
升
shēng
HSK 3
- Hán Việt
- thăng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thăng lên
- tăng lên chức
- thăng chức
- kéo lên
- lít
- đơn vị đo lường ngũ cốc khô bằng một phần mười đấu 斗[dou3]
- biến thể của 升[sheng1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to ascend
- to rise to the rank of
- to promote
- to hoist
- liter
- measure for dry grain equal to one-tenth dou 斗
- variant of 升
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
升
shēng
thăng
🎙️ Luyện nói
升
shēng
thăng lên
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
升shēng
thăng
Đang tải…