学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

石油

shí yóu

HSK 3
Hán Việt
thạch dầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầu
  2. dầu mỏ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • oil
  • petroleum

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 石

    shí

    thạch

  • 油

    yóu

    dầu

🎙️ Luyện nói

石油

shí yóu

dầu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

石shí

thạch

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 石油对工业非常重要。

    shí yóu duì gōng yè fēi cháng zhòng yào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOil is vital to industry.

    HSK 3