学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

工业

gōng yè

Phồn thể: 工業

HSK 3
Hán Việt
công nghiệp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nghiệp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • industry

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 工

    gōng

    công

  • 业

    yè

    nghiệp

🎙️ Luyện nói

工业

gōng yè

công nghiệp

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

工gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 石油对工业非常重要。

    shí yóu duì gōng yè fēi cháng zhòng yào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOil is vital to industry.

    HSK 3
  • 工业和商业都发展得很快。

    gōng yè hé shāng yè dōu fā zhǎn de hěn kuài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIndustry and commerce both develop fast.

    HSK 3