学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

世界杯

Shì jiè bēi

HSK 3
Hán Việt
thế giới bôi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. World Cup

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • World Cup

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 世

    shì

    thế

  • 界

    jiè

    giới

  • 杯

    bēi

    bôi

🎙️ Luyện nói

世界杯

Shì jiè bēi

World Cup

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

世shì

thế

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在世界杯上得分最多。

    tā zài shì jiè bēi shàng dé fēn zuì duō

    Anh ấy ghi nhiều bàn nhất tại World Cup.Bản dịch nháp

    ENHe scored the most in the World Cup.

    HSK 3