学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

送礼

sòng lǐ

Phồn thể: 送禮

Ngoài HSK
Hán Việt
tống lễ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tặng quà

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to give a present

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 送

    sòng

    tống

  • 礼

    lǐ

    lễ

🎙️ Luyện nói

送礼

sòng lǐ

tặng quà

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

送sòng

tống

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 过节要送礼。

    guò jié yào sòng lǐ

    Dịp lễ Tết thì phải tặng quà.Bản dịch nháp

    ENGive gifts during festivals.

    HSK 6