学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

玩具

wán jù

HSK 3
Hán Việt
ngoạn cụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ chơi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • plaything
  • toy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 玩

    wán

    ngoạn

  • 具

    jù

    cụ

🎙️ Luyện nói

玩具

wán jù

đồ chơi

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

玩wán

ngoạn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 孩子们喜欢玩具。

    hái zi men xǐ huan wán jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChildren love toys.

    HSK 3