← Lộ trình HSK1
围
wéi
Phồn thể: 圍
HSK 3
- Hán Việt
- vè
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bao quanh
- bao vây
- xung quanh
- đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)
- họ [Wei2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to encircle
- to surround
- all around
- to wear by wrapping around (scarf, shawl)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
围
wéi
vè
🎙️ Luyện nói
围
wéi
bao quanh
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
围wéi
vè
Đang tải…