学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

围

wéi

Phồn thể: 圍

HSK 3
Hán Việt
vè
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao quanh
  2. bao vây
  3. xung quanh
  4. đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)
  5. họ [Wei2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to encircle
  • to surround
  • all around
  • to wear by wrapping around (scarf, shawl)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 围

    wéi

    vè

🎙️ Luyện nói

围

wéi

bao quanh

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

围wéi

vè

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大家围着老师坐。

    dà jiā wéi zhe lǎo shī zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone sat around the teacher.

    HSK 3