学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

行人

xíng rén

HSK 2
Hán Việt
hàng nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đi bộ
  2. khách bộ hành
  3. người qua đường
  4. quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • pedestrian
  • traveler on foot
  • passer-by
  • official responsible for arranging audiences with the emperor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 行

    háng

    hàng

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

行人

xíng rén

người đi bộ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

行háng

hàng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这时候路上行人很少。

    zhè shí hou lù shang xíng rén hěn shǎo

    Lúc này trên đường rất ít người đi bộ.Bản dịch nháp

    ENAt this hour there are few pedestrians.

    HSK 2

Có trong bài