学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

邮局

yóu jú

Phồn thể: 郵局

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bưu điện

Lượng từ: 家个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • post office

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 邮

    yóu

    chưa có Hán Việt

  • 局

    jú

    cục

🎙️ Luyện nói

邮局

yóu jú

bưu điện

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

邮yóu

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 邮局就在附近。

    yóu jú jiù zài fù jìn

    Bưu điện ở ngay gần đây.Bản dịch nháp

    ENThe post office is nearby.

    HSK 4