← Lộ trình HSK1
游戏机
yóu xì jī
Phồn thể: 遊戲機
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- máy chơi game
- máy console
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- video game machine; video game console
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
游
yóu
chưa có Hán Việt
戏
xì
chưa có Hán Việt
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
游戏机
yóu xì jī
máy chơi game
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
游yóu
chưa có Hán Việt
Đang tải…