学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

员工

yuán gōng

Phồn thể: 員工

HSK 3
Hán Việt
viên công
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên; nhân sự; nhân công

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • staff
  • personnel
  • employee

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 员

    yuán

    viên

  • 工

    gōng

    công

🎙️ Luyện nói

员工

yuán gōng

nhân viên; nhân sự; nhân công

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

员yuán

viên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 员工们对工资很满意。

    yuán gōng men duì gōng zī hěn mǎn yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe employees are satisfied with their pay.

    HSK 3