← Lộ trình HSK1
工资
gōng zī
Phồn thể: 工資
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiền lương; lương
Lượng từ: 个份
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- wages; pay
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
工
gōng
công
资
zī
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
工资
gōng zī
tiền lương; lương
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
工gōng
công
Đang tải…