← Lộ trình HSK1
领
lǐng
Phồn thể: 領
HSK 3
- Hán Việt
- lãnh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cổ
- cổ áo
- dẫn dắt
- nhận
- lượng từ cho quần áo, chiếu, màn hình, v.v.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- neck
- collar
- to lead
- to receive
- classifier for clothes, mats, screens etc
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
领
lǐng
lãnh
🎙️ Luyện nói
领
lǐng
cổ
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
领lǐng
lãnh
Đang tải…