学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

领

lǐng

Phồn thể: 領

HSK 3
Hán Việt
lãnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổ
  2. cổ áo
  3. dẫn dắt
  4. nhận
  5. lượng từ cho quần áo, chiếu, màn hình, v.v.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • neck
  • collar
  • to lead
  • to receive
  • classifier for clothes, mats, screens etc

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 领

    lǐng

    lãnh

🎙️ Luyện nói

领

lǐng

cổ

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

领lǐng

lãnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我去领工资了。

    wǒ qù lǐng gōng zī le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI went to collect my pay.

    HSK 3