学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

圆满

yuán mǎn

Phồn thể: 圓滿

Ngoài HSK
Hán Việt
viên mãn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • satisfactory; consummate; perfect

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 圆

    yuán

    viên

  • 满

    mǎn

    mãn

🎙️ Luyện nói

圆满

yuán mǎn

hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

圆yuán

viên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 会议圆满结束。

    huì yì yuán mǎn jié shù

    Cuộc họp đã kết thúc tốt đẹp.Bản dịch nháp

    ENThe meeting ended successfully.

    HSK 4