← Lộ trình HSK1
报告
bào gào
Phồn thể: 報告
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thông báo
- báo cáo
- cho biết
- bản báo cáo
- bài phát biểu
- bài nói chuyện
- bài giảng
Lượng từ: 篇份个通
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to inform
- to report
- to make known
- report
- speech
- talk
- lecture
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
报
bào
báo
告
gào
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
报告
bào gào
thông báo
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
报bào
báo
Đang tải…