学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

报告

bào gào

Phồn thể: 報告

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông báo
  2. báo cáo
  3. cho biết
  4. bản báo cáo
  5. bài phát biểu
  6. bài nói chuyện
  7. bài giảng

Lượng từ: 篇份个通

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to inform
  • to report
  • to make known
  • report
  • speech
  • talk
  • lecture

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 报

    bào

    báo

  • 告

    gào

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

报告

bào gào

thông báo

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

报bào

báo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请把报告交给主任。

    qǐng bǎ bào gào jiāo gěi zhǔ rèn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease hand the report to the director.

    HSK 3