← Lộ trình HSK1
交给
jiāo gěi
Phồn thể: 交給
HSK 2
- Hán Việt
- giao cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đưa; giao; chuyển giao
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to give; to deliver; to hand over
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
交
jiāo
giao
给
gěi
cấp
🎙️ Luyện nói
交给
jiāo gěi
đưa; giao; chuyển giao
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
交jiāo
giao
Đang tải…