学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

交给

jiāo gěi

Phồn thể: 交給

HSK 2
Hán Việt
giao cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa; giao; chuyển giao

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to give; to deliver; to hand over

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 交

    jiāo

    giao

  • 给

    gěi

    cấp

🎙️ Luyện nói

交给

jiāo gěi

đưa; giao; chuyển giao

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

交jiāo

giao

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 作业写完了交给老师。

    zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī

    Làm xong bài tập thì nộp cho thầy giáo.Bản dịch nháp

    ENHand in your homework when finished.

    HSK 2
  • 请把报告交给主任。

    qǐng bǎ bào gào jiāo gěi zhǔ rèn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease hand the report to the director.

    HSK 3

Có trong bài