学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

变为

biàn wéi

Phồn thể: 變為

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi thành

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to change into

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 变

    biàn

    biến

  • 为

    wéi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

变为

biàn wéi

thay đổi thành

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

变biàn

biến

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 小村子变为了大城市。

    xiǎo cūn zi biàn wéi le dà chéng shì

    Ngôi làng nhỏ đã trở thành thành phố lớn.Bản dịch nháp

    ENThe small village became a big city.

    HSK 3