← Lộ trình HSK1
村
cūn
HSK 3
- Hán Việt
- thôn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngôi làng
- biến thể của 村[cun1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- village
- variant of 村
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
村
cūn
thôn
🎙️ Luyện nói
村
cūn
ngôi làng
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
村cūn
thôn
Đang tải…