学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

村

cūn

HSK 3
Hán Việt
thôn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôi làng
  2. biến thể của 村[cun1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • village
  • variant of 村

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 村

    cūn

    thôn

🎙️ Luyện nói

村

cūn

ngôi làng

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

村cūn

thôn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 小村子变为了大城市。

    xiǎo cūn zi biàn wéi le dà chéng shì

    Ngôi làng nhỏ đã trở thành thành phố lớn.Bản dịch nháp

    ENThe small village became a big city.

    HSK 3
  • 我的家乡是一个小村子。

    wǒ de jiā xiāng shì yī ge xiǎo cūn zi

    Quê tôi là một ngôi làng nhỏ.Bản dịch nháp

    ENMy hometown is a small village.

    HSK 3