← Lộ trình HSK1
播出
bō chū
HSK 3
- Hán Việt
- vá xuất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phát sóng
- phát (chương trình TV, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to broadcast
- to air (a TV program etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
播
bō
vá
出
chū
xuất
🎙️ Luyện nói
播出
bō chū
phát sóng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
播bō
vá
Đang tải…