学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

电视台

diàn shì tái

Phồn thể: 電視臺

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đài truyền hình

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • television station

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 电

    diàn

    chưa có Hán Việt

  • 视

    shì

    chưa có Hán Việt

  • 台

    tái

    thai

🎙️ Luyện nói

电视台

diàn shì tái

đài truyền hình

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

电diàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 电视台晚上播出新闻。

    diàn shì tái wǎn shang bō chū xīn wén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe TV station broadcasts news at night.

    HSK 3
  • 电视台制作了一个新节目。

    diàn shì tái zhì zuò le yī ge xīn jié mù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe TV station produced a new show.

    HSK 3