← Lộ trình HSK1
制作
zhì zuò
Phồn thể: 製作
HSK 3
- Hán Việt
- chế tác
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm; sản xuất
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to make; to manufacture
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
制
zhì
chế
作
zuō
tác
🎙️ Luyện nói
制作
zhì zuò
làm; sản xuất
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
制zhì
chế
Đang tải…