学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不然

bù rán

Ngoài HSK
Hán Việt
bất nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không phải vậy
  2. không
  3. hay là
  4. ngược lại
  5. nếu không
  6. Thế... thì sao?

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • not so; no

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

不然

bù rán

không phải vậy

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 快点儿,不然要迟到了。

    kuài diǎnr bù rán yào chí dào liǎo

    Nhanh lên, không thì sẽ muộn đấy.Bản dịch nháp

    ENHurry, or we'll be late.

    HSK 4