学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

此

cǐ

Ngoài HSK
Hán Việt
thử
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. này; những...này

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • this; these

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 此

    cǐ

    thử

🎙️ Luyện nói

此

cǐ

này; những...này

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

此cǐ

thử

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 外界对此很关注。

    wài jiè duì cǐ hěn guān zhù

    Dư luận bên ngoài rất quan tâm đến chuyện này.Bản dịch nháp

    ENThe outside world watches this closely.

    HSK 5