学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

外界

wài jiè

Ngoài HSK
Hán Việt
ngoại giới
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế giới bên ngoài
  2. bên ngoài

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the outside world; external

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 外

    wài

    ngoại

  • 界

    jiè

    giới

🎙️ Luyện nói

外界

wài jiè

thế giới bên ngoài

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

外wài

ngoại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 外界对此很关注。

    wài jiè duì cǐ hěn guān zhù

    Dư luận bên ngoài rất quan tâm đến chuyện này.Bản dịch nháp

    ENThe outside world watches this closely.

    HSK 5