← Lộ trình HSK1
当时
dāng shí
Phồn thể: 當時
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lúc đó
- vào thời điểm đó
- trong khi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- then
- at that time
- while
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
当
dāng
chưa có Hán Việt
时
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
当时
dāng shí
lúc đó
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
当dāng
chưa có Hán Việt
Đang tải…