学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

当时

dāng shí

Phồn thể: 當時

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lúc đó
  2. vào thời điểm đó
  3. trong khi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • then
  • at that time
  • while

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 当

    dāng

    chưa có Hán Việt

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

当时

dāng shí

lúc đó

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

当dāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 当时我还是小学生。

    dāng shí wǒ hái shi xiǎo xué sheng

    Lúc đó tôi vẫn còn là học sinh tiểu học.Bản dịch nháp

    ENAt that time I was still a primary school student.

    HSK 2

Có trong bài