学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

到来

dào lái

Phồn thể: 到來

Ngoài HSK
Hán Việt
đáo lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến
  2. sự đến; sự xuất hiện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to arrive; arrival; advent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 到

    dào

    đáo

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

到来

dào lái

đến

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

到dào

đáo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大家迎接新年的到来。

    dà jiā yíng jiē xīn nián de dào lái

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone welcomes the new year.

    HSK 3