← Lộ trình HSK1
到来
dào lái
Phồn thể: 到來
Ngoài HSK
- Hán Việt
- đáo lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đến
- sự đến; sự xuất hiện
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to arrive; arrival; advent
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
到
dào
đáo
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
到来
dào lái
đến
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
到dào
đáo
Đang tải…