← Lộ trình HSK1
迎接
yíng jiē
HSK 3
- Hán Việt
- nghênh tiếp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chào đón; đón tiếp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to welcome; to greet
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
迎
yíng
nghênh
接
jiē
tiếp
🎙️ Luyện nói
迎接
yíng jiē
chào đón; đón tiếp
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
迎yíng
nghênh
Đang tải…