学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

等待

děng dài

HSK 3
Hán Việt
đẳng đãi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chờ; chờ đợi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to wait; to wait for

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 等

    děng

    đẳng

  • 待

    dāi

    đãi

🎙️ Luyện nói

等待

děng dài

chờ; chờ đợi

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

等děng

đẳng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 病人的家属在外面等待。

    bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài

    Người nhà bệnh nhân đang chờ ở bên ngoài.Bản dịch nháp

    ENThe patient's family waits outside.

    HSK 3