学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

家属

jiā shǔ

Phồn thể: 家屬

HSK 3
Hán Việt
gia thuộc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành viên gia đình
  2. người phụ thuộc (trong gia đình)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • family member
  • (family) dependent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 家

    jiā

    gia

  • 属

    shǔ

    thuộc

🎙️ Luyện nói

家属

jiā shǔ

thành viên gia đình

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

家jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 病人的家属在外面等待。

    bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài

    Người nhà bệnh nhân đang chờ ở bên ngoài.Bản dịch nháp

    ENThe patient's family waits outside.

    HSK 3