← Lộ trình HSK1
电影院
diàn yǐng yuàn
Phồn thể: 電影院
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rạp chiếu phim; rạp phim
Lượng từ: 家座
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cinema; movie theater
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
电
diàn
chưa có Hán Việt
影
yǐng
ảnh
院
yuàn
viện
🎙️ Luyện nói
电影院
diàn yǐng yuàn
rạp chiếu phim; rạp phim
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
电diàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…