学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

队伍

duì wǔ

Phồn thể: 隊伍

Ngoài HSK
Hán Việt
đội ngũ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng ngũ
  2. quân đội
  3. hàng
  4. dòng
  5. đoàn diễu hành

Lượng từ: 个支条

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ranks; troops

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 队

    duì

    đội

  • 伍

    wǔ

    ngũ

🎙️ Luyện nói

队伍

duì wǔ

hàng ngũ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

队duì

đội

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 队伍继续向前进。

    duì wǔ jì xù xiàng qián jìn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe team keeps advancing.

    HSK 3