← Lộ trình HSK1
前进
qián jìn
Phồn thể: 前進
HSK 3
- Hán Việt
- tiền tiến
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiến lên
- tiến về phía trước
- xúc tiến
- tiến tới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go forward
- to forge ahead
- to advance
- onward
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
前
qián
tiền
进
jìn
tiến
🎙️ Luyện nói
前进
qián jìn
tiến lên
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
前qián
tiền
Đang tải…