学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

动力

dòng lì

Phồn thể: 動力

HSK 3
Hán Việt
động lực
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. động lực (vật lý)
  2. lực
  3. (nghĩa bóng) động cơ
  4. thúc đẩy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • motive power
  • force
  • (fig.) motivation
  • impetus

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 动

    dòng

    động

  • 力

    lì

    lực

🎙️ Luyện nói

动力

dòng lì

động lực (vật lý)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

动dòng

động

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 理想是前进的动力。

    lǐ xiǎng shì qián jìn de dòng lì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIdeals are the driving force forward.

    HSK 3