← Lộ trình HSK1
继续
jì xù
Phồn thể: 繼續
HSK 3
- Hán Việt
- kế tục
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to continue
- to proceed with
- to go on with
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
继
jì
kế
续
xù
tục
🎙️ Luyện nói
继续
jì xù
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
继jì
kế
Đang tải…