学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

发表

fā biǎo

Phồn thể: 發表

HSK 3
Hán Việt
phát biểu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát hành
  2. công bố

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to issue
  • to publish

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 表

    biǎo

    biểu

🎙️ Luyện nói

发表

fā biǎo

phát hành

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在杂志上发表了文章。

    tā zài zá zhì shàng fā biǎo le wén zhāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe published an article in the magazine.

    HSK 3