← Lộ trình HSK1
飞行
fēi xíng
Phồn thể: 飛行
HSK 3
- Hán Việt
- phi hàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (máy bay,...) bay
- đang bay
- chuyến bay
- hàng không
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (of planes etc) to fly
- flying
- flight
- aviation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
飞
fēi
phi
行
háng
hàng
🎙️ Luyện nói
飞行
fēi xíng
(máy bay,...) bay
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
飞fēi
phi
Đang tải…