学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

高空

gāo kōng

Ngoài HSK
Hán Việt
cao không
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ cao lớn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • high altitude

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 高

    gāo

    cao

  • 空

    kōng

    không

🎙️ Luyện nói

高空

gāo kōng

độ cao lớn

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

高gāo

cao

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 飞机在高空飞行。

    fēi jī zài gāo kōng fēi xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe plane flies at high altitude.

    HSK 3