学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

风险

fēng xiǎn

Phồn thể: 風險

HSK 3
Hán Việt
phong hiểm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rủi ro; mối nguy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • risk; hazard

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 风

    fēng

    phong

  • 险

    xiǎn

    hiểm

🎙️ Luyện nói

风险

fēng xiǎn

rủi ro; mối nguy

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

风fēng

phong

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 做生意有风险。

    zuò shēng yì yǒu fēng xiǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBusiness carries risk.

    HSK 3