← Lộ trình HSK1
付
fù
HSK 3
- Hán Việt
- phó
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trả
- giao cho
- lượng từ cho cặp hoặc bộ
- họ [Fu4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to pay
- to hand over to
- classifier for pairs or sets of things
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
付
fù
phó
🎙️ Luyện nói
付
fù
trả
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
付fù
phó
Đang tải…