← Lộ trình HSK1
感谢
gǎn xiè
Phồn thể: 感謝
HSK 2
- Hán Việt
- cảm tạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (bày tỏ) cảm ơn
- lòng biết ơn
- biết ơn
- cảm ơn
- xin cảm ơn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (express) thanks
- gratitude
- grateful
- thankful
- thanks
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
感
gǎn
cảm
谢
xiè
tạ
🎙️ Luyện nói
感谢
gǎn xiè
(bày tỏ) cảm ơn
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
感gǎn
cảm
Đang tải…