← Lộ trình HSK1
高速
gāo sù
HSK 3
- Hán Việt
- cao tốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tốc độ cao
- đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- high speed
- expressway (abbr. for 路)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
高
gāo
cao
速
sù
tốc
🎙️ Luyện nói
高速
gāo sù
tốc độ cao
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
高gāo
cao
Đang tải…