学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

经济

jīng jì

Phồn thể: 經濟

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh tế
  2. thuộc về kinh tế

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • economy
  • economic

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 经

    jīng

    kinh

  • 济

    jǐ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

经济

jīng jì

kinh tế

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

经jīng

kinh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 经济增长得很快。

    jīng jì zēng zhǎng de hěn kuài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe economy grows fast.

    HSK 3
  • 经济在高速增长。

    jīng jì zài gāo sù zēng zhǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe economy grows at high speed.

    HSK 3
  • 东部和南部的经济发达。

    dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe east and south have developed economies.

    HSK 3