学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

增长

zēng zhǎng

Phồn thể: 增長

HSK 3
Hán Việt
tăng trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng trưởng
  2. tăng lên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to grow
  • to increase

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 增

    zēng

    tăng

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

增长

zēng zhǎng

tăng trưởng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

增zēng

tăng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 经济增长得很快。

    jīng jì zēng zhǎng de hěn kuài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe economy grows fast.

    HSK 3
  • 经济在高速增长。

    jīng jì zài gāo sù zēng zhǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe economy grows at high speed.

    HSK 3