学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

发达

fā dá

Phồn thể: 發達

HSK 3
Hán Việt
phát đạt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát triển tốt; hưng thịnh
  2. phát triển; thúc đẩy; mở rộng
  3. (văn học) đạt được danh vọng và tài lộc; thịnh vượng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • well-developed; flourishing
  • to develop; to promote; to expand
  • (literary) to achieve fame and fortune; to prosper

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 达

    dá

    đạt

🎙️ Luyện nói

发达

fā dá

phát triển tốt; hưng thịnh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 东部和南部的经济发达。

    dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe east and south have developed economies.

    HSK 3