← Lộ trình HSK1
南部
nán bù
HSK 3
- Hán Việt
- nam bộ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phần phía nam
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- southern part
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
南
nán
nam
部
bù
bộ
🎙️ Luyện nói
南部
nán bù
phần phía nam
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
南nán
nam
Đang tải…