学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

功能

gōng néng

HSK 3
Hán Việt
công năng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chức năng; khả năng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • function; capability

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 功

    gōng

    công

  • 能

    néng

    năng

🎙️ Luyện nói

功能

gōng néng

chức năng; khả năng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

功gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个手机功能很多。

    zhè ge shǒu jī gōng néng hěn duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis phone has many functions.

    HSK 3