← Lộ trình HSK1
功能
gōng néng
HSK 3
- Hán Việt
- công năng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chức năng; khả năng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- function; capability
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
功
gōng
công
能
néng
năng
🎙️ Luyện nói
功能
gōng néng
chức năng; khả năng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
功gōng
công
Đang tải…