← Lộ trình HSK1
拐
guǎi
Ngoài HSK
- Hán Việt
- quảy
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rẽ (một góc, v.v.)
- bắt cóc
- lừa đảo
- tham ô
- bảy (dùng thay cho 七[qi1])
- biến thể của 枴|拐[guai3]
- gậy
- gậy đi bộ
- nạng
- gậy của ông già
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to turn (a corner etc); to kidnap
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
拐
guǎi
quảy / quái / quải / quầy
🎙️ Luyện nói
拐
guǎi
rẽ (một góc, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
拐guǎi
quảy
Đang tải…