学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

拐

guǎi

Ngoài HSK
Hán Việt
quảy
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rẽ (một góc, v.v.)
  2. bắt cóc
  3. lừa đảo
  4. tham ô
  5. bảy (dùng thay cho 七[qi1])
  6. biến thể của 枴|拐[guai3]
  7. gậy
  8. gậy đi bộ
  9. nạng
  10. gậy của ông già

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to turn (a corner etc); to kidnap

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 拐

    guǎi

    quảy / quái / quải / quầy

🎙️ Luyện nói

拐

guǎi

rẽ (một góc, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

拐guǎi

quảy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 到路口往右拐。

    dào lù kǒu wǎng yòu guǎi

    Đến ngã tư thì rẽ phải.Bản dịch nháp

    ENTurn right at the corner.

    HSK 6