← Lộ trình HSK1
右
yòu
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải
- (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh
- (hình thức kết hợp) (cũ) phía tây
- (văn học) bên phải là bên ưu tiên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (bound form) right; right-hand side
- (bound form) (politics) right of center
- (bound form) (old) west
- (literary) the right side as the side of precedence
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
右
yòu
hữu
🎙️ Luyện nói
右
yòu
(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
右yòu
hữu
Đang tải…